Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Betaformin 850

SĐK: VD-5088-08

Adhema

SĐK: VD-5152-08

Bostaflam

SĐK:

Somatostatin-UCB

SĐK: VN-0675-06

Adona (AC-17)..

SĐK: VN-1892-06

Zyatin

SĐK: VN-10973-10

Humared

SĐK: VD-4995-08

Ior Epocim-200

SĐK: VN-1737-06

Ventavis

SĐK: VN-9869-05

Leukokine Injection

SĐK: VN-5296-10

Nadyfer

SĐK: VNB-0973-01

Sắt oxalat 0,05g

SĐK: VNA-4367-01

Wincynon injection..

SĐK: VN-7234-02

Tranexamic acid

SĐK: VN-5827-01

Foliron

SĐK: VN-3281-07

Lovenox

SĐK: VN-9266-05

HAES Steril 6%

SĐK: VN-7884-03

Examin

SĐK: VN-11241-10

Refortan

SĐK: VN-5392-01

Pymeferon B9

SĐK: VD-0713-06

Piozulin 15

SĐK: VN-11844-11

Genoepo

SĐK: VN-4929-07

Hemax (4000 I.U)

SĐK: VN-13013-11

Lipovas

SĐK: VN-10584-10

Stilamin 250

SĐK: VN-4908-07

Dentihy

SĐK:

Durakinase injection

SĐK: VN-4396-07

Glumin

SĐK: VN-8259-09

Nesamid..

SĐK:

Disgren

SĐK: VN-6267-02

Somatin

SĐK: VN-7434-09

Dicynone

SĐK: VN-7345-08

Hemax

SĐK: VN-5377-08

Bacizim

SĐK:

Femervit

SĐK: VD-4867-08

Hemovit

SĐK: VNB-0752-03

Hemohes

SĐK: VN-6125-02

Trentox 400

SĐK: VN-3722-07

Eritina

SĐK: VN-2302-06

Hutocin Injection

SĐK: VN-5637-10

Metformin-AQP (đóng..

SĐK: VN-6530-08

Cetecrin inj

SĐK: VN-10505-10

Stilamin 3000

SĐK: VN-6136-08

Vitamin K1

SĐK: VN-10195-05

Tardyferon 80

SĐK: VN-5057-07

INH 150

SĐK:

Bioferon

SĐK: VN-3279-07

Gestiferrol

SĐK: VN-8893-04

Feronadyl

SĐK: V44-H12-06

Ferlatum

SĐK: VN-2396-06

Aggrenox

SĐK:

Toplexil

SĐK:

Kamazyme

SĐK:
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212