Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Fonvit-F

SĐK: VD-1855-06

Epokine inj.4000IU

SĐK: VN-1794-06

Eritina

SĐK: VN-2301-06

Forferic

SĐK: VNB-4070-05

Refortan

SĐK: VN-5392-01

Flamogrel 75

SĐK: VN-12632-11

Stilamin 250

SĐK: VN-6191-02

Durakinase

SĐK: VN-6838-02

Dilutol

SĐK: VN-3912-07

Phytodion 1mg/ml

SĐK: VD-1290-06

Antisamin

SĐK: VN-5870-01

Biofer

SĐK: VN-1432-06

Numazym

SĐK:

Kamazyme

SĐK:

Tophem

SĐK: VD-1574-06

Vitamom

SĐK: VN-2891-07

Strapet

SĐK: VN-2003-06

Eprex 3000

SĐK: VN-13194-11

Saferon siro

SĐK: VN-0876-05

Gliclazide 80mg

SĐK: VD-5089-08

Haemostop

SĐK: VN-11014-10

Katrypsin

SĐK:

Fe Folic B12

SĐK: VNB-1055-03

Leukokine injection..

SĐK: VN-8380-04

Pletaal

SĐK: VN-10115-05

Soluhema

SĐK: V598-H12-05

Fumafer Corbiere

SĐK: VNB-1461-04

Cealb

SĐK:

Saferon Drop

SĐK: VN-3016-07

Vastalax-20

SĐK: VN-9904-10

Arixtra

SĐK: VN-3993-07

Femervit

SĐK: VD-4867-08

Humared

SĐK: VD-4995-08

Plavix

SĐK: VN-6998-02

Dicynone

SĐK: VN-7345-08

Thrombid

SĐK: VN-12156-11

Hemfibrat

SĐK:

Sắt oxalat 50mg

SĐK: VNA-4785-02

Recormon

SĐK: VN-11867-11

Ferup Softule

SĐK: VN-10070-05

Dextazyne

SĐK:

Tranexamic acid..

SĐK: VN-9777-05

Mekoferrat

SĐK: V442-H12-05

Thefevit

SĐK: VNB-3845-05

New Hem

SĐK: VN-5981-01

Rebacord

SĐK:

Dicinone

SĐK:

Proklot

SĐK: VN-6856-08

Durakinase injection

SĐK: VN-4396-07

Gelofusine

SĐK: VN-1117-06

Feronadyl

SĐK: V44-H12-06

Ferlatum

SĐK: VN-2396-06

Infartan 75

SĐK: VD-3232-07

Disgren

SĐK:

Hexamic

SĐK: VN-2845-07

Tranoxel

SĐK: VN-2727-07

Tranexamic Acid..

SĐK: VN-2495-06

Akurit 4

SĐK:
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212