Tác dụng đối với máu

Tác dụng đối với máu (718 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Atorvastatin 20mg

SĐK: VN-5260-10

Heparin

SĐK: VN-1505-06

Adona (AC 17)

SĐK: VN-5657-01

Hemax

SĐK: VN-0210-06

Tranexamic acid

SĐK: VN-5827-01

Exirol Injection

SĐK: VN-9633-05

Leodase

SĐK:

Volulyte 6%

SĐK: VN-10249-10

Risozym

SĐK:

Rebacord

SĐK:

Odiron

SĐK: VNB-3951-05

Eprex 10000

SĐK: VN-8052-03

Ferrovit

SĐK: VN-8784-04

Polfilin

SĐK: VN-9162-04

HAES Steril 6%

SĐK: VN-7884-03

Ceretal SC tablets..

SĐK: VN-7002-02

Tohuma

SĐK: V529-H12-05

Tranexamic acid..

SĐK: VN-4639-07

Gefeleron

SĐK: VN-7554-09

Eritina

SĐK: VN-2301-06

Lipovas

SĐK: VN-10584-10

Fe-Folic

SĐK: VD-3032-07

Auliplus - 10mg

SĐK: VD-5257-08

Examin

SĐK: VN-11241-10

Eprex 3000

SĐK: VN-8054-03

Berovase

SĐK:

Naferrous

SĐK: VNB-1004-03

Eritina

SĐK: VN-2300-06

Pentilin

SĐK: VN-8092-04

Fertinic

SĐK: VD-5304-08

Cilost

SĐK: VN-4391-07

Pharmeparina

SĐK: VN-9865-05

Hemfibrat

SĐK:

Epotiv inj, 2000

SĐK: VN-1882-06

Forferic

SĐK: VNB-4070-05

Neorecormon

SĐK: VN-8173-09

Ferup Softule

SĐK: VN-10070-05

Feplus

SĐK: VNB-1362-04

Tardyferon 80

SĐK: VN-5057-07

Stilamin 3000

SĐK: VN-6136-08

Dianetmin

SĐK: VN-7923-09

Maltofer Drops

SĐK: VN-9037-04

New Hem

SĐK: VN-5981-01

Nanokine 10000 IU

SĐK: VD-14023-11

Zilamac 100

SĐK: VN-4526-07

Tiodase

SĐK:

Low-Molecular-Weight..

SĐK: VN-6065-08

Follitrope Inj...

SĐK: VN-13745-11

Toplexil

SĐK:

Adrenoxyl 10mg

SĐK: VNB-2632-04

Cammic

SĐK: VNB-4485-05

Bonxicam

SĐK:

Eritina

SĐK: VN-2299-06

Phytodion 10mg/ml

SĐK: VNB-3109-05
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212