Thuốc, giá thuốc, thông tin thuốc, cách dùng thuốc, thành phần thuốc, chỉ định thuốc, công dụng thuốc

Thuốc, giá thuốc, thông tin thuốc, cách dùng thuốc, thành phần thuốc, chỉ định thuốc, công dụng thuốc (92970 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Osafovir tablet

SĐK: VN-13534-11

Natrex-50mg

SĐK: VNA-1388-06

Cravit

SĐK: VN-5622-01

Podoxime 100mg

SĐK: VNA-3967-05

Siro Promethazin..

SĐK: V484-H12-05

Nước súc miệng..

SĐK: S36-H12-05

Oflazex

SĐK: VN-11437-10

Vitamin B1-10mg

SĐK: VNA-4525-01

T.O.mine

SĐK:

Agifuros

SĐK: VD-14224-11

Piracetam

SĐK: VN-2797-07

Tordol

SĐK: VN-6290-08

Emeset-8mg

SĐK: VN-2280-06

Loxalprin 2%-21,3mg

SĐK: VN-2785-07

Nalidixic acid..

SĐK: VN-4856-07

Dihacharin (gia hạn..

SĐK: NC20-H01-10

Arinate 100mg

SĐK: VNB-0482-00

Carbimazol-5mg

SĐK: VD-0730-06

Levin Tablets 250

SĐK: VN-7208-08

Neutrofil 30

SĐK: VN-3551-07

Vitrex 16mg

SĐK: VD-13493-10

Haedisis - B

SĐK: VD-10622-10

CBI Besmo

SĐK: VN-5427-08

Fabaclinc 150mg

SĐK: VNA-1261-03

Amerangan 500mg

SĐK: VD-0127-06

Paracetamol-500mg

SĐK: V277-H12-05

Cao xoa định thống

SĐK: VNA-4332-01

Cirmed Inj.

SĐK: VN-6778-08

Methyl salicylat

SĐK: V488-H12-05

Cồn xoa bóp Bảo Long

SĐK: V305-H12-10

Gentamicin eye..

SĐK: VN-8363-04

Neprox-100mg

SĐK: VN-10957-10

Ticonet

SĐK: VD-14057-11

Lactacyd BB

SĐK: VNB-1832-04

Danotan

SĐK: VN-6372-08

Samchundangaxon-1g

SĐK: VN-8824-04

Prednison 5mg

SĐK: VNB-0769-03

Prednisolone Tablets..

SĐK: VN-9772-05

Dimedrol 10mg/ml

SĐK: VNB-3100-05

Preconin 5mg Tablets..

SĐK: VN-10055-10

Lisinopril..

SĐK: VN-5133-10

Meyermin

SĐK: VD-1350-06

Fepa

SĐK: V1027-H12-05

Captohasan..

SĐK: VD-0749-06

Slaska Plus

SĐK: V1083-H12-10

Actiso-0.2g

SĐK: VNB-0954-01

Fuyuan Loperamid..

SĐK: VN-7042-08

BROT

SĐK: VN-6919-02

Zetaxim 1g

SĐK: VN-6869-08

Dexamethason-0,5mg

SĐK: VNB-3433-05

Depakine-400mg

SĐK: VNB-1402-04

Mannilife (Mannitol..

SĐK: VN-9781-10

Benzylpenicillin for..

SĐK: VN-2104-06

Philtoberan

SĐK: VN-0308-06

NifeHexal 30 LA

SĐK: VN-9688-10

Hometex

SĐK: VD-10605-10

Ðiều kinh Thông..

SĐK: VND-0943-03

Stavudine Stada 40mg

SĐK: VNB-2419-04

Scilin M30

SĐK: VN-8740-09

Siofor 850

SĐK: VN-1599-06

Solvella

SĐK:

Loratadine 10

SĐK: VN-7448-09

Powercef-1g

SĐK: VN-9237-04

Benzo estradiol

SĐK: VNA-1648-04

Cophalgan 325mg

SĐK: VD-1781-06

Farmorubicin

SĐK: VN-10302-05

Amphacef 500

SĐK: VD-10114-10

Genotaxime-1g

SĐK: VN-3007-07

Hafixim 50

SĐK: VD-0463-06

Ampicilin-250mg

SĐK: H02-152-02

Tozep

SĐK: VN-4828-07

Gentamicin-0,3%

SĐK: V375-H12-05

Emadine

SĐK: VN-5739-01

SĐK: VNA-1719-04

Nifehexal retard..

SĐK: VN-8170-04

Evatos

SĐK: VN-2841-07

Devaligen

SĐK: VD-17792-12

Bột bó

SĐK: VNA-3973-01

Paracetamol 500mg

SĐK: VD-5532-08

Timentin-1.6g

SĐK: VN-8389-04

Abivina

SĐK: VNB-1162-02

Hospizoll-1mg/ml

SĐK: VN-11016-10

Lacstinal-170 mg

SĐK: VN-7307-03

Chlorpheniramin-4mg

SĐK: VNA-3439-00

Simegaz Plus

VD-0662-06

Lerivu

VN-9500-10

Erystad

VNB-1168-02

Vincran

VN-5459-10

Hasanlor 5-5mg

VD-0757-06

Fenam - 20

VN-8521-09

Oriphex

VN-12384-11

Candid

VN-6652-02

ABAB-325mg

VNB-0759-03

Cefixvpc 200

VD-14268-11

Belisamin

VD-12547-10

Veloz-10mg

VN-8531-04

Tegretol 200

VN-5552-10

Mebiactina-4 mg

VNA-4862-02

Lacoma

VN-4702-07

Notalium - U..

VNA-1732-04

Capant Tablets

VN-3574-07

Zycel-100

VN-5166-01

Cexan-200

VN-2131-06

Cefuroxim

VD-0889-06

OMEZON-20mg

VNB-0243-02

Dantoral 2g/100g

V1079-H12-05

Prumicol Flu 500mg

VD-12749-10

Mexcold 150

VD-0065-06

Vitamin B2 2 mg

VD-10230-10

Rubisol

V1348-H12-06

Plasbumin 20%

9505/QLD-KD

Lykarbid

VN-0923-06

Wonxime

VN-13304-11

Vix Health

VN-10213-10

Betulete-N

VN-13393-11

Fanzini

VD-2702-07

Orfenac 200mg

VD-12540-10

Dozeni

VD-4438-07

Ileffexime 200mg

VN-8283-04

Orolys

VN-11096-10

Pazole-5mg

VN-8186-04

Oralfuxim 250

VD-4594-07

Zapra

VN-6963-02

Adephos

VN-6095-01

Hapenxin-250mg

VNA-2026-04

Arbid-150mg

VN-5247-01

Minvitone

VN-7958-09

Thuốc ích mẫu

V1091-H12-10

Lactosorbit-5g

VNB-4190-05

Lormeg

VN-6117-02

Pharcoter

VD-14429-11

Calcium from milk

VN-5057-10

Rimactazid 150

VNB-3087-05

Alphagan P

VN-5168-08

Kupitral

VN-5628-08

Zaditen

VN-6334-02

Bromhexin-8mg

VNA-2922-05

Momate-0.1%

VN-4936-07

Linavina-400mg

VNB-4530-05

Hanrusmin cap

VN-1860-06

Cephalexin 250mg

VNA-4323-05

Vitamin B1 10mg

VNA-1097-03

Cerefort

VN-5136-10

Albendazole-200mg

VNA-3433-00

Drofime

VD-3536-07

Hanozinger

VNB-2960-05

Kupfolin

VD-10798-10
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212