Test Asen, Fe. trong nước

    0     638
  • gplus
  • pinterest
Người đăng: Da Van Anh
Địa chỉ: 16 Luong The Vinhnh, Thanh Xuan, Ha Noi
Điện thoại: 0976 383 303
Email: vananh0979@yahoo.com
Nơi thực hiện giao dịch: Toàn quốc
Cập nhật lần cuối: 19/2

STT

Loại KIT

Khoảng xác định(đơn vị tính)

Thời hạn sử dụng (tháng)

Số lần Test

1

pH

4.0-10

24

250

2

pH

7.0- 9.1

24

250

3

Độ kiềm

0 – 250 (mg/l)

12

100

4

Độ cứng  nước ngọt

0- 250 (mg/l)

12

50

5

Độ cứng nước mặn

250 – 1000 (mg/l)

12

50

6

Độ mặn

0 – 35 (0/00)

12

50

7

Tổng sắt

0.2 - 5.0 (mg/l)

12

50

8

NO2-

0.01 - 1.0 (mg/l)

12

100

9

NH4+(nước ngọt)

0.25 - 10.0 (mg/l)

12

50

10

NH4+(nước lợ, mặn)

0.25 - 10.0 (mg/l)

12

50

11

PO43-

0.2 - 5.0 (mg/l)

6

50

12

H2S

0.025 - 0.3 (mg/l)

24

30

13

Mn2+

0 – 1,0 (mg/l)

12

50

14

As

0.005-0.50 (mg/l)

12

25

15

As

0.005-0.50 (mg/l)

12

6

 

 

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:


Test Asen, Fe. trong nuoc


STT Loai KIT Khoang xac dinh(don vi tinh) Thoi han su dung (thang) So lan Test 1 pH 4.0-10 24 250 2 pH 7.0- 9.1 24 250 3 Do kiem 0 – 250 (mg/l) 12 100 4 Do cung  nuoc ngot 0- 250 (mg/l) 12 50 5 Do cung nuoc man 250 – 1000 (mg/l) 12 50 6 Do man 0 – 35 (0/00) 12 50 7 Tong sat 0.2 - 5.0 (mg/l) 12 50 8 NO2- 0.01 - 1.0 (mg/l) 12 100 9 NH4+(nuoc ngot) 0.25 - 10.0 (mg/l) 12 50 10 NH4+(nuoc lo, man) 0.25 - 10.0 (mg/l) 12 50 11 PO43- 0.2 - 5.0 (mg/l) 6 50 12 H2S 0.025 - 0.3 (mg/l) 24 30 13 Mn2+ 0 – 1,0 (mg/l) 12 50 14 As 0.005-0.50 (mg/l) 12 25 15 As 0.005-0.50 (mg/l) 12 6    
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Giá Thuốc www.giathuoc.vn Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212